Tác giả: admin

  • Doanh nghiệp đang đứng ở đâu trong “cuộc chơi” dữ liệu?

    Doanh nghiệp đang đứng ở đâu trong “cuộc chơi” dữ liệu?

    (Chinhphu.vn) – Trong nhiều năm, dữ liệu thường được nhắc đến như một khái niệm kỹ thuật, gắn với công nghệ thông tin hoặc các công ty công nghệ lớn. Nhưng bước sang giai đoạn phát triển mới của kinh tế số, dữ liệu đang rời khỏi “phòng máy chủ” để bước thẳng vào bàn điều hành doanh nghiệp.

    Câu hỏi không còn là có thu thập dữ liệu hay không, mà là doanh nghiệp đang đứng ở đâu trong “cuộc chơi” dữ liệu. “Cuộc chơi” được nhận định là ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh và tốc độ tăng trưởng.

    Tại Diễn đàn quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số lần thứ 3 diễn ra sáng 20/12 tại Trụ sở Chính phủ, nhiều phát biểu đã cho thấy dữ liệu không chỉ là câu chuyện của Nhà nước hay của ngành công nghệ, mà là vấn đề sống còn với cộng đồng doanh nghiệp. Khi dữ liệu trở thành một loại tài nguyên mới, doanh nghiệp buộc phải lựa chọn: hoặc tham gia “cuộc chơi” một cách chủ động, hoặc chấp nhận bị tụt lại phía sau.

    Dữ liệu: Từ khái niệm kỹ thuật đến tài sản kinh tế

    Trong tham luận tại diễn đàn, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu quốc gia, Bộ Công an đã đưa ra một cách nhìn dễ hình dung về vai trò của dữ liệu trong nền kinh tế hiện đại. Thiếu tướng nhấn mạnh: “Nhân loại đã trải qua nhiều hình thái kinh tế, mỗi hình thái đều gắn liền với những tư liệu sản xuất đặc trưng. Thế kỷ XXI hiện nay là thời đại của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo”.

    So sánh này không mang tính lý thuyết suông. Trong thực tế, dữ liệu đang tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra giá trị kinh tế. Từ việc phân tích hành vi khách hàng, tối ưu chuỗi cung ứng, cá nhân hóa sản phẩm, cho đến dự báo nhu cầu thị trường, dữ liệu trở thành nền tảng cho những quyết định nhanh hơn và chính xác hơn.

    Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương khẳng định vai trò kinh tế của dữ liệu khi cho rằng: “Dữ liệu là tài sản kinh tế đặc biệt, có thể được trao đổi, định giá và thương mại hóa; dữ liệu là nền tảng cho trí tuệ, cho dự báo và cho việc ra quyết định”. Cách tiếp cận này cho thấy dữ liệu không còn đơn thuần để lưu trữ hay báo cáo, mà cần được nhìn nhận như một loại tài sản có thể sinh lợi nếu được khai thác đúng cách.

    Ở tầm vĩ mô, Chính phủ coi dữ liệu là nền tảng cho chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Ở tầm vi mô, chính dữ liệu sẽ quyết định doanh nghiệp có thể đi nhanh hay chậm trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

    Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam không thiếu dữ liệu. Họ có dữ liệu khách hàng, dữ liệu bán hàng, dữ liệu vận hành, dữ liệu tài chính. Vấn đề nằm ở chỗ, rất ít doanh nghiệp biến những dữ liệu này thành lợi thế cạnh tranh.

    Nhiều doanh nghiệp vẫn dừng ở mức số hóa cơ bản, đó là lưu trữ dữ liệu rời rạc ở các bộ phận khác nhau, sử dụng dữ liệu chủ yếu để tổng hợp báo cáo hoặc “nhìn lại” những gì đã xảy ra. Việc phân tích dữ liệu để dự báo xu hướng, tối ưu chiến lược hay thiết kế sản phẩm mới vẫn còn khá hạn chế, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ.

    Trong khi đó, bức tranh kinh tế số của Việt Nam đang mở rộng rất nhanh. Theo báo cáo e-Conomy SEA 2025 của Google, Temasek và Bain & Company, quy mô nền kinh tế số Việt Nam dự kiến năm 2025 tăng khoảng 17% so với năm trước và nằm trong nhóm tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Con số này cho thấy thị trường số đủ lớn để doanh nghiệp khai thác, nhưng chỉ những doanh nghiệp biết tận dụng dữ liệu mới có thể hưởng lợi.

    Không chỉ về quy mô, vai trò của kinh tế số trong nền kinh tế cũng ngày càng rõ nét. Theo các mục tiêu được Chính phủ đặt ra, kinh tế số dự kiến đóng góp khoảng 20,5% GDP vào năm 2025, với tổng doanh thu ước đạt hơn 50 tỷ USD. Điều này đồng nghĩa với việc ngày càng nhiều hoạt động kinh doanh sẽ dựa trên nền tảng số và dữ liệu, từ thương mại, tài chính đến logistics và dịch vụ.

    Khoảng cách giữa dữ liệu quốc gia và dữ liệu doanh nghiệp

    Một điểm đáng chú ý được nhấn mạnh tại diễn đàn là mối liên hệ giữa dữ liệu quốc gia và hoạt động của doanh nghiệp. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đầu tư mạnh vào xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, doanh nghiệp, bảo hiểm, đất đai. Những hệ thống này giúp cơ quan quản lý giảm thủ tục giấy tờ, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả điều hành.

    Nhưng tác động của dữ liệu quốc gia không dừng lại ở khu vực công. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, doanh nghiệp là đối tượng hưởng lợi trực tiếp. Việc xác thực thông tin nhanh hơn, thủ tục đơn giản hơn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí. Xa hơn, các nguồn dữ liệu này còn mở ra khả năng phát triển sản phẩm, dịch vụ mới dựa trên dữ liệu, từ tài chính số, thương mại điện tử đến bảo hiểm và logistics.

    Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương cho rằng, nếu được khai thác đúng cách, dữ liệu quốc gia có thể trở thành “nguyên liệu đầu vào” cho khu vực tư nhân. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ chờ dữ liệu “chảy” về, mà phải chủ động xây dựng năng lực tiếp nhận, phân tích và kết nối dữ liệu với chiến lược kinh doanh của mình.

    Khoảng cách hiện nay nằm ở chỗ, nhiều doanh nghiệp chưa sẵn sàng về hạ tầng và nhân lực để tận dụng nguồn dữ liệu ngày càng phong phú này. Nếu không chuẩn bị, doanh nghiệp có thể đứng ngoài một dòng chảy giá trị mới đang hình thành.

    Cơ hội lớn, thách thức không nhỏ

    Nhìn rộng hơn, “cuộc chơi” dữ liệu không chỉ là cuộc đua công nghệ mà còn là cuộc đua về tư duy quản trị. Doanh nghiệp muốn đi xa cần chuyển từ quản lý dựa trên kinh nghiệm sang ra quyết định dựa trên dữ liệu. Điều này đòi hỏi thay đổi từ lãnh đạo đến bộ máy vận hành, từ cách đầu tư đến cách chấp nhận rủi ro.

    Thực tế, số lượng doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp số tại Việt Nam đang tăng nhanh. Theo thống kê của Bộ Khoa học và Công nghệ, đến năm 2025, Việt Nam có hơn 75.000 doanh nghiệp công nghệ số hoạt động ổn định. Đây vừa là cơ hội, vừa là áp lực cạnh tranh, bởi doanh nghiệp nào làm chủ dữ liệu tốt hơn sẽ có lợi thế rõ rệt.

    Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những thách thức về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp luật. Việc khai thác dữ liệu đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản, không thể làm theo phong trào. Nếu coi dữ liệu là tài sản, doanh nghiệp cũng phải quản trị dữ liệu như quản trị tài sản, với quy trình, tiêu chuẩn và trách nhiệm rõ ràng.

    Nhìn tổng thể, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng ở ngã rẽ của “cuộc chơi” dữ liệu. Một bên là con đường quen thuộc: sử dụng dữ liệu ở mức tối thiểu, phục vụ vận hành hàng ngày. Bên còn lại là con đường đòi hỏi đầu tư và thay đổi tư duy, nhưng mở ra cơ hội tăng trưởng dài hạn.

    Như vậy, dữ liệu không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tham gia sâu vào nền kinh tế số. Khi dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất của thời đại mới, doanh nghiệp không thể đứng ngoài cuộc chơi.

    Doanh nghiệp càng sớm coi dữ liệu là tài sản chiến lược, càng có cơ hội tận dụng làn sóng kinh tế số đang hình thành mạnh mẽ tại Việt Nam.

  • Chương trình hỗ trợ công nghệ 4.0: Đòn bẩy giúp doanh nghiệp Việt Nam bứt phá

    Chương trình hỗ trợ công nghệ 4.0: Đòn bẩy giúp doanh nghiệp Việt Nam bứt phá

    Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt và công nghệ thay đổi với tốc độ chưa từng có, đầu tư cho nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã trở thành yêu cầu sống còn đối với mọi nền kinh tế. Với Việt Nam, nơi hơn 85% doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa, bài toán tiếp cận công nghệ mới càng trở nên cấp thiết.

    Thực tiễn nhiều năm cho thấy, dù có tốc độ công nghiệp hóa nhanh, năng suất lao động của Việt Nam vẫn thấp hơn mức trung bình của nhóm ASEAN 4; nhiều ngành sản xuất chủ lực còn phụ thuộc lớn vào lao động thủ công, trình độ tự động hóa và số hóa còn hạn chế. Tỉ lệ doanh nghiệp ứng dụng robot, cảm biến thông minh hay nền tảng dữ liệu vẫn ở mức khiêm tốn.

    Trong khi đó, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT), blockchain, điện toán đám mây, robot và tự động hóa lại mở ra cơ hội hiếm có để rút ngắn khoảng cách phát triển.

    Tuy nhiên, chi phí đầu tư cao, thiếu nhân lực công nghệ và thiếu các mô hình mẫu đã khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa dám “bước qua ngưỡng” công nghệ. Chính vì vậy, một chương trình hỗ trợ mang tính chất “đòn bẩy” là rất cần thiết.

    Chương trình “Hỗ trợ nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ của công nghiệp 4.0” được Bộ Khoa học và Công nghệ triển khai tập trung vào hai nhóm hoạt động chính: Hỗ trợ nghiên cứu – phát triển công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất, quản trị, dịch vụ.

    Ở hợp phần nghiên cứu – phát triển, chương trình ưu tiên các công nghệ lõi có tính nền tảng như AI, thị giác máy, học sâu, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, cảm biến thông minh, hệ thống IoT, điều khiển tự động, mô phỏng số (digital twin), robot hợp tác, blockchain và điện toán đám mây.

    Hàng loạt nhiệm vụ khoa học và công nghệ đã được triển khai, hướng trực tiếp vào việc giải quyết các bài toán thực tiễn của công nghiệp chế biến – chế tạo, nông nghiệp, logistics, y tế, đô thị thông minh và dịch vụ công.

    Một trong những kết quả nổi bật của chương trình là sự hình thành và lan tỏa của các mô hình “nhà máy thông minh phiên bản Việt Nam”.

    Tại một số khu công nghiệp lớn, nhiều doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, cơ khí, bao bì đã mạnh dạn đầu tư hệ thống robot gắp – đặt, robot hàn, dây chuyền tự động hóa tích hợp cảm biến và phần mềm giám sát theo thời gian thực. Việc đưa AI và thị giác máy vào khâu kiểm tra chất lượng đã giúp giảm từ 30%–50% lỗi sản phẩm, rút ngắn chu kỳ kiểm tra và nâng cao độ ổn định của dây chuyền.

    Đặc biệt, một số doanh nghiệp đã xây dựng mô hình digital twin để mô phỏng toàn bộ dây chuyền sản xuất, qua đó dự báo hỏng hóc, tối ưu bảo trì và cắt giảm đáng kể thời gian dừng máy đột xuất. Những kết quả này cho thấy sản xuất thông minh không còn là khái niệm xa vời, mà hoàn toàn có thể được “Việt hóa” phù hợp với quy mô và nguồn lực trong nước.

    Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực công nghiệp chế tạo, chương trình còn tạo ra chuyển biến rõ nét trong nông nghiệp công nghệ cao. Nhờ sự hỗ trợ triển khai cảm biến IoT, hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh và AI phân tích dữ liệu môi trường, nhiều trang trại trồng rau, hoa, trái cây và nuôi trồng thủy sản đã chuyển từ phương thức quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu.

    Việc giám sát độ ẩm, dinh dưỡng, nhiệt độ và ánh sáng theo thời gian thực cho phép điều chỉnh quy trình canh tác chính xác hơn, tiết kiệm nước, phân bón và nâng cao năng suất từ 10%–25%.

    Một số mô hình còn ứng dụng blockchain để truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu. Khi nông nghiệp được số hóa, giá trị gia tăng không chỉ đến từ sản phẩm mà còn từ dữ liệu, dịch vụ và khả năng quản lý chuỗi giá trị.

    Trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng – nơi chịu áp lực lớn về chi phí và tốc độ giao hàng – chương trình đã thúc đẩy triển khai nhiều giải pháp công nghệ hiện đại như kho thông minh, nhận dạng hàng hóa bằng RFID, cảm biến nhiệt độ cho kho lạnh, hệ thống tối ưu tuyến đường vận tải và nền tảng quản lý đội xe.

    Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp logistics đã ghi nhận mức giảm hao hụt hàng hóa rõ rệt, kiểm soát tồn kho chính xác hơn và rút ngắn từ 20%–30% thời gian xử lý đơn hàng. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ và yêu cầu giao hàng nhanh ngày càng cao.

    Một điểm nhấn quan trọng của chương trình là cơ chế hỗ trợ “kép”: vừa hỗ trợ tài chính cho hoạt động nghiên cứu – phát triển, vừa hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp trong quá trình triển khai.

    Doanh nghiệp không chỉ được cấp kinh phí mà còn được kết nối với các viện nghiên cứu, trường đại học và chuyên gia đầu ngành để cùng xây dựng giải pháp, thử nghiệm công nghệ và đánh giá hiệu quả đầu tư.

    Mô hình liên kết “bốn nhà” – nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà đầu tư – đã phát huy hiệu quả rõ rệt, giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa lần đầu tiếp cận robot, IoT hay AI nhưng vẫn triển khai thành công, hạn chế rủi ro và tránh tình trạng đầu tư dàn trải.

    Bên cạnh đó, chương trình còn góp phần hình thành các nền tảng số phục vụ chuyển đổi số quốc gia. Một số kết quả nghiên cứu đã được tích hợp vào hệ thống quản lý đô thị thông minh, nền tảng phân tích dữ liệu của chính quyền địa phương và các hệ thống giám sát chất lượng không khí, giao thông. Việc doanh nghiệp và cơ quan nhà nước cùng sử dụng chung nền tảng công nghệ không chỉ tạo sự đồng bộ mà còn giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội.

    Dù đạt được nhiều kết quả tích cực, chương trình vẫn đối mặt với không ít thách thức. Năng lực công nghệ giữa các doanh nghiệp còn chênh lệch lớn; nhiều nơi chưa mạnh dạn đầu tư vào công nghệ cốt lõi; nguồn nhân lực công nghệ cao còn khan hiếm; dữ liệu phân tán gây khó khăn cho việc kết nối và chia sẻ.

    Trước thực tế đó, Bộ Khoa học và Công nghệ xác định cần tiếp tục đẩy mạnh đào tạo nhân lực 4.0, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật, mở rộng mạng lưới chuyên gia và thúc đẩy cơ chế đồng đầu tư giữa nhà nước và doanh nghiệp nhằm nâng cao tính bền vững của chương trình.

    Thời kỳ tăng tốc làm chủ công nghệ lõi

    Giai đoạn 2026–2030 được xác định là thời kỳ tăng tốc, với trọng tâm làm chủ các công nghệ lõi như AI, cảm biến thông minh, chip điều khiển robot, điện toán biên – đám mây; phát triển các nền tảng mở phục vụ sản xuất thông minh; hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nhà máy thông minh theo mô hình Việt Nam; mở rộng các dự án trình diễn công nghệ sang những lĩnh vực mới như năng lượng, y tế số, tài chính – ngân hàng và giáo dục thông minh. Đồng thời, chương trình sẽ được gắn kết chặt chẽ với các chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo, phát triển kinh tế số – xã hội số, đổi mới công nghệ quốc gia và phát triển công nghiệp hỗ trợ.

    Từ góc nhìn tổng thể, có thể khẳng định rằng Chương trình “Hỗ trợ nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ của công nghiệp 4.0” đã tạo ra một sự thay đổi quan trọng trong cách doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới.

    Từ chỗ e ngại, thiếu thông tin và nguồn lực, nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư công nghệ lõi, xây dựng năng lực nghiên cứu nội bộ và từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

    Hiệu quả của chương trình không chỉ được đo bằng số lượng dự án hay công nghệ được chuyển giao, mà quan trọng hơn là sự hình thành một tư duy phát triển mới – tư duy lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực trung tâm cho tăng trưởng.

    Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, đây chính là nền tảng để Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn có thể vươn lên mạnh mẽ trong kỷ nguyên kinh tế số.

  • Diễn đàn Quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số: Định hình chiến lược cho giai đoạn mới

    Diễn đàn Quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số: Định hình chiến lược cho giai đoạn mới

    Dự kiến ngày 20/12, tại Hà Nội, Bộ KH&CN sẽ chủ trì tổ chức Diễn đàn Quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số lần thứ III với chủ đề “Phát triển kinh tế số, xã hội số toàn diện, bao trùm – Đạt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số giai đoạn 2026–2030”.

    Diễn đàn có sự tham gia của lãnh đạo Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương, cộng đồng doanh nghiệp công nghệ, các viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia trong nước và quốc tế cùng nhiều tổ chức quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam.

    Không gian đối thoại chính sách cho chuyển đổi số quốc gia

    Diễn đàn Quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số là sự kiện thường niên do Bộ KH&CN chủ trì tổ chức, nhằm tạo không gian đối thoại chính sách, chia sẻ kinh nghiệm, thúc đẩy các sáng kiến đổi mới sáng tạo trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

    Thông qua Diễn đàn, các chủ thể từ khu vực công đến khu vực tư nhân, từ cơ quan hoạch định chính sách đến doanh nghiệp, nhà khoa học có điều kiện cùng trao đổi, kết nối và đề xuất giải pháp phát triển kinh tế số, xã hội số gắn với yêu cầu thực tiễn của đất nước.

    Sau 2 kỳ tổ chức thành công, Diễn đàn bước sang năm thứ III với nhiều kỳ vọng mới. Năm 2023, Diễn đàn lần đầu tiên được tổ chức với chủ đề “Mang nền tảng số đến hộ gia đình”, đặt nền móng cho việc đưa công nghệ số vào đời sống thường ngày, tạo lực đẩy ban đầu cho tiến trình chuyển đổi số toàn dân, toàn diện.

    Sang năm thứ II, Diễn đàn lựa chọn chủ đề “Sáng tạo ứng dụng công nghệ số vào các ngành, lĩnh vực để phát triển kinh tế số và nâng cao năng suất lao động”, phản ánh giai đoạn tăng tốc triển khai, trọng tâm là đưa các sáng tạo công nghệ số vào dòng chảy của nền kinh tế, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động của các ngành, lĩnh vực.

    Năm 2025 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi là năm tổng kết thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm giai đoạn 2021–2025, đồng thời cũng là thời điểm toàn bộ nỗ lực chuyển đổi số quốc gia trong 5 năm đầu tiên bước vào giai đoạn đánh giá, rút kinh nghiệm và định hình các định hướng chiến lược cho chu kỳ phát triển tiếp theo.

    Trên cơ sở đó, Diễn đàn Quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số lần thứ III được tổ chức với chủ đề hướng tới phát triển toàn diện, bao trùm và bền vững, gắn trực tiếp với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn 2026–2030.

    Sự kiện được kỳ vọng sẽ trở thành diễn đàn quan trọng để các cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và địa phương trao đổi, thảo luận sâu về các giải pháp thúc đẩy kinh tế số và xã hội số, khai thác hiệu quả dư địa tăng trưởng mới, đồng thời tháo gỡ những điểm nghẽn về thể chế, nguồn lực và mô hình triển khai trong giai đoạn tăng tốc tiếp theo.

    Các hoạt động chính của Diễn đàn năm nay tập trung cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình triển khai phát triển kinh tế số và xã hội số trong giai đoạn 2021–2025. Trên cơ sở đó, Diễn đàn sẽ chỉ ra những điểm sáng, điểm nghẽn, dư địa tăng trưởng cũng như không gian chính sách mới, làm cơ sở đề xuất các giải pháp đột phá cho giai đoạn sau.

    Nội dung thảo luận tại Diễn đàn xoay quanh ba nhóm vấn đề trọng tâm: Đánh giá tổng quan tình hình phát triển kinh tế số, xã hội số của Việt Nam giai đoạn 2021–2025; chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, các mô hình thành công trong triển khai chuyển đổi số tại các bộ, ngành, địa phương và thảo luận chuyên sâu về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phát triển kinh tế số và xã hội số.

    Một trong những điểm nhấn đáng chú ý tại Diễn đàn năm nay là lễ phát động Chương trình “Học từ làm việc thực tế” – sáng kiến mang tính hệ thống, dựa trên mô hình hợp tác ba nhà: nhà nước – nhà trường – nhà doanh nghiệp. Chương trình nhằm thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực kinh tế số cho các ngành, lĩnh vực trọng điểm, góp phần giải quyết bài toán nhân lực chất lượng cao trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

     

  • Đẩy mạnh chống hàng giả trên sàn thương mại điện tử

    Đẩy mạnh chống hàng giả trên sàn thương mại điện tử

    (Chinhphu.vn) – Từ ngày 1/1/2026, các quy định về quản lý chất lượng hàng hóa sẽ được triển khai đồng bộ, theo hướng văn minh, minh bạch hơn. Điều này vừa giúp doanh nghiệp bảo vệ sản phẩm chính hãng, ngăn chặn gian lận về chất lượng, vừa góp phần đơn giản hóa giám sát, kiểm tra của cơ quan chức năng.

    Theo ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), trong thương mại truyền thống, các yếu tố nhận diện khá rõ ràng là người bán có địa điểm cụ thể, người mua trực tiếp tiếp xúc, hàng hóa dễ kiểm chứng và giao dịch, thanh toán minh bạch.

    Tuy nhiên, trong môi trường mua sắm trực tuyến, hầu hết những yếu tố đó đều không rõ ràng. Đặc biệt, trên các nền tảng mạng xã hội và sàn thương mại điện tử, việc xác định danh tính người bán và kiểm soát chất lượng sản phẩm là một thách thức lớn. Chính sự thiếu minh bạch này đã tạo kẽ hở cho hàng hóa kém chất lượng, hàng giả, hàng nhái, hàng lậu len lỏi vào thị trường, gây rủi ro cho người tiêu dùng.

    Không dừng lại ở giao dịch trong nước, nhiều hoạt động mua bán còn diễn ra trên các nền tảng nước ngoài, được vận hành theo hệ thống và quy định của doanh nghiệp quốc tế. Trong những trường hợp này, việc phát hiện và xử lý vi phạm càng khó khăn hơn. Ngay cả khi đã nhận diện được dấu hiệu vi phạm, cơ quan chức năng vẫn gặp trở ngại lớn trong khâu xác minh, đặc biệt khi đối tượng liên quan không hợp tác. Đây chính là một trong những thách thức lớn nhất của hoạt động mua sắm trực tuyến hiện nay.

    Còn theo đại diện Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương), bên cạnh mặt tích cực, thương mại điện tử cũng bộc lộ những mặt trái rõ rệt. Đây chính là bài toán lớn thứ hai đặt ra cho việc quản lý. Trước thực tế đó, Nhà nước đã và đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý nhằm quản lý hoạt động thương mại điện tử và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên môi trường số.

    Các quy định mới đã được ban hành, có hiệu lực theo lộ trình cụ thể, với những văn bản pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật nhằm điều chỉnh trách nhiệm của từng chủ thể tham gia, từ người bán, các nền tảng số trung gian cho đến các sàn thương mại điện tử.

    Trước đây, đã có những quy định nhất định với các sàn thương mại điện tử và nền tảng trung gian, nhưng chưa đầy đủ và chưa thực sự chi tiết. Cơ sở pháp lý vẫn còn những khoảng trống khiến việc quản lý và xử lý vi phạm gặp nhiều khó khăn. Thời gian tới, quy định sẽ được bổ sung, làm rõ hơn trách nhiệm của từng đối tượng, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên môi trường thương mại điện tử.

    Xây dựng các công cụ quản lý mới

    Ông Trần Hữu Linh cho biết, để ngăn chặn hiệu quả tình trạng hàng giả trên môi trường thương mại điện tử, thời gian qua, Bộ Công Thương đã tập trung hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để theo kịp sự phát triển của thương mại điện tử, tránh tình trạng chính sách luôn đi sau thực tiễn.

    Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở khâu thực thi pháp luật. Muốn xử lý hiệu quả các sai phạm trên môi trường số, cơ quan quản lý phải có các công cụ hiện đại, phù hợp. Bộ Công Thương đang triển khai xây dựng các công cụ quản lý mới; trong đó, quy định một số nhóm hàng hóa bắt buộc phải khai báo và truy xuất nguồn gốc, đặc biệt là mặt hàng có rủi ro cao; nhóm hàng hóa khác khuyến khích thực hiện truy xuất.

    Từ ngày 1/1/2026, các quy định về quản lý chất lượng hàng hóa sẽ được triển khai đồng bộ, theo hướng văn minh, minh bạch hơn. Điều này vừa giúp doanh nghiệp bảo vệ sản phẩm chính hãng, ngăn chặn gian lận về chất lượng, vừa góp phần đơn giản hóa giám sát, kiểm tra của cơ quan chức năng. Cùng với đó, đang xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm đối với các hành vi vi phạm, gian lận trên môi trường thương mại điện tử, đồng thời tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra.

    Theo ông Trần Hữu Linh, thời gian qua, Nhà nước đã rất nỗ lực trong công tác phòng, chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả, đặc biệt là trên môi trường thương mại điện tử. Việc Chính phủ ban hành Nghị quyết 397/NQ-CP ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ về đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đến năm 2030 là lần đầu tiên có một kế hoạch hành động quốc gia mang tính tổng thể, dài hạn, thể hiện cam kết rất mạnh mẽ của Chính phủ trong cuộc chiến chống gian lận thương mại, hàng giả và xâm phạm sở hữu trí tuệ đến năm 2030.

    Hiện nay, các cơ quan chức năng đang khẩn trương xây dựng kế hoạch hành động để sớm đưa Nghị quyết vào thực tiễn. Nhiều giải pháp được xác định là rất quyết liệt và thiết thực, như mục tiêu xóa bỏ hàng giả, hàng nhái; yêu cầu 100% các sàn thương mại điện tử phải ký cam kết phòng ngừa và chủ động, quyết liệt chống hàng giả; đồng thời tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm hành vi vi phạm.

    Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc kiên quyết xử lý các trường hợp cán bộ, công chức tiếp tay, bao che cho hành vi buôn lậu, gian lận thương mại, nhất là gian lận trên môi trường thương mại điện tử. Thực tế thời gian qua vẫn còn xảy ra tình trạng bảo kê, tiếp tay cho vi phạm, đây là nội dung sẽ được tập trung chấn chỉnh trong thời gian tới.

     

  • Kiến tạo cấu trúc nền kinh tế số quốc gia thay vì số hóa rời rạc

    Kiến tạo cấu trúc nền kinh tế số quốc gia thay vì số hóa rời rạc

    (Chinhphu.vn) – Tại Diễn đàn quốc gia phát triển Kinh tế số và Xã hội số lần thứ III, Bộ trưởng Bộ KH&CN Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh, phát triển kinh tế số và xã hội số của Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ chuyển từ số hóa cái cũ sang kiến tạo không gian phát triển mới, nơi dữ liệu, AI, nền tảng số, doanh nghiệp số và công dân số cùng trở thành động lực tăng trưởng.

    Động lực tăng trưởng mới quan trọng

    Theo Bộ KH&CN, trong thời gian qua, chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và xã hội số có sự chuyển biến rõ nét về cả nhận thức, tư duy và hành động, lan tỏa đến “mọi nhà, mọi người”.

    Một trong những điểm sáng nổi bật là công tác hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách nhằm tháo gỡ các “điểm nghẽn”, khơi thông nguồn lực cho phát triển.

    Giai đoạn 2021-2025, Chính phủ đã trình Quốc hội xem xét, thông qua 28 dự án luật và 1 nghị quyết mang tính đột phá, đồng thời ban hành 91 nghị định hướng dẫn thi hành các luật liên quan, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và xã hội số.

    Hạ tầng số tiếp tục có bước phát triển mạnh mẽ cả về năng lực, công nghệ và chất lượng. Việt Nam đã đẩy mạnh triển khai dịch vụ 5G với gần 24.000 trạm được lắp đặt, phủ sóng hầu hết các đô thị, đạt tỷ lệ khoảng 58,9% dân số cả nước. Tốc độ Internet di động tăng tới 50 bậc, đưa Việt Nam năm 2025 vào top 20 thế giới.

    Dự án Trung tâm dữ liệu quốc gia số 1 đã chính thức đi vào vận hành, đồng thời đang nghiên cứu hình thành thêm các trung tâm dữ liệu khác.

    Ba tuyến cáp quang biển và trên đất liền đã được đưa vào khai thác, nâng năng lực kết nối quốc tế lên hơn gấp đôi so với cuối năm 2020. Bên cạnh đó, dự án Internet vệ tinh Starlink cũng đang được tích cực triển khai,

    Trên nền tảng hạ tầng số đó, kinh tế số Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ, ngày càng khẳng định vai trò là một động lực tăng trưởng mới quan trọng. Số lượng doanh nghiệp công nghệ số tăng nhanh từ 58.000 doanh nghiệp năm 2020 lên khoảng 80.000 doanh nghiệp vào năm 2025.

    Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm công nghệ số năm 2025 ước đạt 172 tỷ USD, tăng hơn 1,7 lần so với năm 2020. Thương mại điện tử tiếp tục bứt phá, đạt quy mô khoảng 36 tỷ USD năm 2025, tăng gấp 3 lần so với năm 2020, với tốc độ tăng trưởng 22–25%/năm, cao nhất khu vực.

    Thanh toán không dùng tiền mặt đã trở nên phổ cập, lan tỏa đến mọi doanh nghiệp, mọi hộ gia đình và mọi người dân. Đến cuối năm 2025, giá trị thanh toán không dùng tiền mặt ước gấp 26 lần GDP, với hơn 20,2 tỷ giao dịch mỗi năm.

    Công tác quản lý thuế, hóa đơn điện tử được triển khai quyết liệt, hiệu quả, góp phần quan trọng tăng thu ngân sách nhà nước. Chuyển đổi số cũng được thúc đẩy mạnh mẽ trong các lĩnh vực then chốt như điện, năng lượng, giao thông vận tải.

    Cùng với kinh tế số, xã hội số tại Việt Nam đang phát triển rộng khắp trên tinh thần “không ai bị bỏ lại phía sau”. Người dân ngày càng được thụ hưởng nhiều dịch vụ, tiện ích số thiết thực.

    Đơn cử như trong lĩnh vực y tế, 100% cơ sở y tế triển khai khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế bằng căn cước công dân; gần 900 bệnh viện triển khai bệnh án điện tử, nhiều dữ liệu y tế được kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.

    Về an sinh xã hội, việc chi trả trợ cấp qua tài khoản ngân hàng đã được thực hiện cho khoảng 3 triệu người với tổng số tiền trên 40 nghìn tỷ đồng; hơn 17 triệu tài khoản an sinh xã hội đã được tích hợp trên nền tảng VNeID….

    Phát biểu tại Diễn đàn, Bộ trưởng Bộ KH&CN Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh, trong bối cảnh hiện nay, kinh tế số và xã hội số không còn là lựa chọn mà là con đường tất yếu, là động lực cốt lõi của tăng trưởng và đổi mới mô hình phát triển.

    Tuy nhiên thách thức đặt ra hiện nay là làm thế nào để kinh tế số và xã hội số thực sự trở thành không gian phát triển mới, chứ không chỉ dừng lại ở việc số hóa mô hình cũ.

    Mặc dù tỉ trọng kinh tế số trong GDP tăng nhanh, nhưng giá trị gia tăng nội địa còn thấp, phụ thuộc nhiều vào các nền tảng xuyên biên giới; nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị số. Vì vậy, theo Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng, giai đoạn tới cần những đổi mới mang tính đột phá, không chỉ “làm nhiều hơn” mà phải “làm khác đi, làm sâu hơn, làm bền vững hơn”.

    Bộ trưởng cho rằng, cần kiến tạo một cấu trúc nền kinh tế số quốc gia thay vì số hóa rời rạc từng lĩnh vực, chuyển từ tiếp cận mỗi ngành một đề án chuyển đổi số sang thiết kế lại cấu trúc nền kinh tế dựa trên các lớp hạ tầng số dùng chung như viễn thông, internet, điện toán, dữ liệu số, AI, nền tảng số và dịch vụ số. Nhà nước phải đóng vai kiến trúc sư trưởng của nền kinh tế số và xã hội số quốc gia, định hình cấu trúc để thị trường vận hành.

    Cùng với đó, cần coi dữ liệu, AI và năng lực tính toán là năng lực sản xuất nền tảng của nền kinh tế số, tương tự như điện, nước, viễn thông. Các nhà mạng thế hệ mới không chỉ cung cấp kết nối mà cung cấp các năng lực số cốt lõi để doanh nghiệp xây dựng sản phẩm dịch vụ và vận hành nền kinh tế. Nhà mạng phải trở thành xương sống của không gian số quốc gia, không chỉ là mạng viễn thông, đó còn là trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, điện toán biên, nền tảng, an toàn an ninh mạng.

    Một hướng đi quan trọng khác là chuyển từ chính phủ điện tử sang nhà nước điều hành dựa trên dữ liệu và mô hình dự báo, qua đó nâng cao chất lượng hoạch định và thực thi chính sách. Đồng thời, phát triển thị trường số quốc gia lấy doanh nghiệp làm trung tâm, tạo cầu và tạo niềm tin cho doanh nghiệp số Việt Nam lớn mạnh từ thị trường nội địa, tiến tới vươn ra toàn cầu.

    Con người làm trung tâm và niềm tin số làm nền tảng

    Đặc biệt, theo Bộ trưởng, xây dựng xã hội số phải lấy con người làm trung tâm và niềm tin số làm nền tảng. Cần phổ cập kỹ năng số, tư duy số, đạo đức số cho toàn xã hội, xây dựng văn hóa số Việt Nam nhân văn, an toàn, sáng tạo và có trách nhiệm. Xã hội số không chỉ là phổ cập công nghệ mà là trao quyền số cho người dân, gắn với niềm tin, đạo đức và văn hóa số.

    Xã hội số không phải là xã hội mà mọi thứ đều được đưa lên môi trường mạng, mà là xã hội trong đó mỗi người dân được trao quyền nhiều hơn nhờ có công nghệ số: Quyền tiếp cận thông tin, quyền tiếp cận dịch vụ công, quyền học tập suốt đời, quyền tham gia quản lý xã hội.

    Trong xã hội số, công dân số không chỉ là người thụ hưởng mà là chủ thể tham gia kiến tạo chính sách; chính quyền không chỉ là cơ quan quản lý mà là nhà cung cấp dịch vụ công dựa trên dữ liệu; cộng đồng số trở thành một không gian xã hội mới song song và gắn kết với không gian vật lý.

    Theo Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng, kinh tế số và xã hội số không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà là câu chuyện của tái cấu trúc phát triển, tái thiết niềm tin và tái định vị vai trò nhà nước, doanh nghiệp và người dân trong kỷ nguyên số.

    “Với dữ liệu làm nền tảng, nền tảng số làm động lực, thể chế làm dẫn dắt và con người làm trung tâm, chúng ta có đủ điều kiện để chuyển đổi thành công mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng cuộc sống, xã hội”, Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng nói.

    Bộ KH&CN cam kết tiếp tục đóng vai trò kiến trúc sư về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chính phủ số, kinh tế số, xã hội số; đồng hành cùng các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp để hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh, bền vững, bao trùm trong kỷ nguyên số.

  • Bộ luật Lao động 2019 được sửa đổi theo Luật Dân số 2025 có hiệu lực từ 01/7/2026

    Bộ luật Lao động 2019 được sửa đổi theo Luật Dân số 2025 có hiệu lực từ 01/7/2026

    Bài viết sau sẽ có nội dung chi tiết về các quy định mới của Bộ luật Lao động 2019 được sửa đổi theo Luật Dân số 2025 có hiệu lực từ 01/7/2026.

    Ngày 10/12/2025, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV, Kỳ họp thứ 10 đã thông qua Luật Dân số 2025 (Luật số 113/2025/QH15).

    Bộ luật Lao động 2019 được sửa đổi theo Luật Dân số 2025 có hiệu lực từ 01/7/2026

    Theo đó,tại khoản 1 Điều 29 Luật Dân số 2025 (Luật số 113/2025/QH15) sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật có liên quan đến công tác dân số thì Quốc hội đã sửa đổi quy định về nghỉ thai sản tại Điều 139 Bộ luật Lao động 2019 như sau:

    – Lao động nữ được nghỉ thai sản trước và sau khi sinh con là 06 tháng; trường hợp sinh con thứ hai, lao động nữ được nghỉ thai sản trước và sau khi sinh con là 07 tháng; thời gian nghỉ trước khi sinh không quá 02 tháng.

    Trường hợp lao động nữ sinh đôi trở lên thì tính từ con thứ hai trở đi, cứ mỗi con, người mẹ được nghỉ thêm 01 tháng.

    Còn theo quy định hiện hành thì khoản 1 Điều 139 Bộ luật Lao động 2019 có nội dung như sau:

    “Điều 139. Nghỉ thai sản

    1. Lao động nữ được nghỉ thai sản trước và sau khi sinh con là 06 tháng; thời gian nghỉ trước khi sinh không quá 02 tháng.

    Trường hợp lao động nữ sinh đôi trở lên thì tính từ con thứ 02 trở đi, cứ mỗi con, người mẹ được nghỉ thêm 01 tháng.”

    – Trong thời gian nghỉ thai sản, lao động nữ được hưởng chế độ thai sản theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.

    – Hết thời gian nghỉ thai sản theo quy định tại khoản 1 Điều này, nếu có nhu cầu, lao động nữ có thể nghỉ thêm một thời gian không hưởng lương sau khi thỏa thuận với người sử dụng lao động.

    – Trước khi hết thời gian nghỉ thai sản theo quy định tại khoản 1 Điều này, lao động nữ có thể trở lại làm việc khi đã nghỉ ít nhất được 04 tháng nhưng người lao động phải báo trước, được người sử dụng lao động đồng ý và có xác nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền về việc đi làm sớm không có hại cho sức khỏe của người lao động. Trong trường hợp này, ngoài tiền lương của những ngày làm việc do người sử dụng lao động trả, lao động nữ vẫn tiếp tục được hưởng trợ cấp thai sản theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.

    – Lao động nam khi vợ sinh con, người lao động nhận nuôi con nuôi dưới 06 tháng tuổi, lao động nữ mang thai hộ và người lao động là người mẹ nhờ mang thai hộ được nghỉ việc hưởng chế độ thai sản theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.

    Luật Lao động mới nhất 2025 là luật nào?

    Hiện hành, Luật Lao động mới nhất 2025 là Bộ luật Lao động 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021).

    Bộ luật Lao động 2019 quy định tiêu chuẩn lao động; quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, tổ chức đại diện người sử dụng lao động trong quan hệ lao động và các quan hệ khác liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động; quản lý nhà nước về lao động.

    Bộ luật Lao động 2019 hiện được sửa đổi, bổ sung bởi

    1. Luật Bảo hiểm xã hội 2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025
    2. Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026
    3. Luật Dân số 2025 (Luật số 113/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/07/2026

    Ngoài ra thì mới đây Chính phủ cũng đã ban hành 2 Nghị định về phân cấp phân quyền lĩnh vực nội vụ (trong đó có lĩnh vực lao động) là:

    – Nghị định 128/2025/NĐ-CP quy định về phân quyền, phân cấp trong quản lý Nhà nước lĩnh vực nội vụ

    – Nghị định 129/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực quản lý Nhà nước của Bộ Nội vụ

    Trên đây là bài viết có nội dung về “Bộ luật Lao động 2019 được sửa đổi theo Luật Dân số 2025 có hiệu lực từ 01/7/2026

  • Văn bản hợp nhất Bộ luật Lao động mới nhất 2025

    Văn bản hợp nhất Bộ luật Lao động mới nhất 2025

    Dưới đây là nội dung giới thiệu văn bản hợp nhất Bộ luật Lao động mới nhất 2025 do Văn phòng Quốc hội ban hành.

    Văn bản hợp nhất Bộ luật Lao động mới nhất 2025

    Cụ thể, văn bản hợp nhất Bộ luật Lao động mới nhất 2025 là Văn bản 125/VBHN-VPQH hợp nhất Bộ luật Lao động do Văn phòng Quốc hội ban hành ngày 27/8/2025.

    Theo đó, các văn bản được hợp nhất bao gồm:

    – Luật Công nghiệp công nghệ số 2025 (hiệu lực 01/01/2026);

    – Bộ luật Lao động 2019.

    VBHN Bộ luật Lao động

    Bộ luật Lao động quy định tiêu chuẩn lao động; quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, tổ chức đại diện người sử dụng lao động trong quan hệ lao động và các quan hệ khác liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động; quản lý nhà nước về lao động.

    Các quyền và nghĩa vụ của người lao động theo quy định hiện nay

    * Người lao động có các quyền sau đây:

    (1) Làm việc; tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp; không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục tại nơi làm việc;

    (2) Hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động; được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện bảo đảm về an toàn, vệ sinh lao động; nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và được hưởng phúc lợi tập thể;

    (3) Thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức khác theo quy định của pháp luật; yêu cầu và tham gia đối thoại, thực hiện quy chế dân chủ, thương lượng tập thể với người sử dụng lao động và được tham vấn tại nơi làm việc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của mình; tham gia quản lý theo nội quy của người sử dụng lao động;

    (4) Từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe trong quá trình thực hiện công việc;

    (5) Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động;

    (6) Đình công;

    (7) Các quyền khác theo quy định của pháp luật.

    * Người lao động có các nghĩa vụ sau đây:

    – Thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và thỏa thuận hợp pháp khác;

    – Chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động; tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động;

    – Thực hiện quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động.

    (Điều 5 Bộ luật Lao động 2019)

    Quy định về nghỉ hằng năm (ngày phép trong năm) của người lao động

    (1) Người lao động làm việc đủ 12 tháng cho một người sử dụng lao động thì được nghỉ hằng năm, hưởng nguyên lương theo hợp đồng lao động như sau:

    – 12 ngày làm việc đối với người làm công việc trong điều kiện bình thường;

    – 14 ngày làm việc đối với người lao động chưa thành niên, lao động là người khuyết tật, người làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm;

    – 16 ngày làm việc đối với người làm nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.

    (2) Người lao động làm việc chưa đủ 12 tháng cho một người sử dụng lao động thì số ngày nghỉ hằng năm theo tỷ lệ tương ứng với số tháng làm việc.

    (3) Trường hợp do thôi việc, bị mất việc làm mà chưa nghỉ hằng năm hoặc chưa nghỉ hết số ngày nghỉ hằng năm thì được người sử dụng lao động thanh toán tiền lương cho những ngày chưa nghỉ.

    (4) Người sử dụng lao động có trách nhiệm quy định lịch nghỉ hằng năm sau khi tham khảo ý kiến của người lao động và phải thông báo trước cho người lao động biết. Người lao động có thể thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ hằng năm thành nhiều lần hoặc nghỉ gộp tối đa 03 năm một lần.

    (5) Khi nghỉ hằng năm mà chưa đến kỳ trả lương, người lao động được tạm ứng tiền lương theo quy định tại khoản 3 Điều 101 của Bộ luật Lao động 2019.

    (6) Khi nghỉ hằng năm, nếu người lao động đi bằng các phương tiện đường bộ, đường sắt, đường thủy mà số ngày đi đường cả đi và về trên 02 ngày thì từ ngày thứ 03 trở đi được tính thêm thời gian đi đường ngoài ngày nghỉ hằng năm và chỉ được tính cho 01 lần nghỉ trong năm.

    (7) Chính phủ quy định chi tiết nội dung trên.

    (Điều 113 Bộ luật Lao động 2019)

  • Hướng dẫn tạo tài khoản quảng cáo

    Hướng dẫn tạo tài khoản quảng cáo

    HƯỚNG DẪN TẠO TÀI KHOẢN QUẢNG CÁO

    Kết nối Trung tâm doanh nghiệp của bạn tại TikTok Shop Seller Center

    Mở Trung tâm người bán TikTok của bạn, nhấp vào “Quảng cáo mua sắm: – Bắt đầu
    • Sau đó, nhấp vào Kết nối để chọn Trung tâm Doanh nghiệp của bạn. Hoặc nhấp vào Tạo tài khoản để tạo tài khoản mới.

    Kết nối tài khoản Trình quản lý quảng cáo của bạn.

    • Kết nối các tài khoản quảng cáo thuộc Trung tâm Doanh nghiệp của bạn.
    • Hoặc nhấp vào Tạo tài khoản để tạo tài khoản mới.

    Kết nối cửa hàng và tài khoản TikTok.

    • Nhấp vào Thêm tài khoản để kết nối hồ sơ TikTok mà bạn sẽ dùng để phát hành quảng cáo.
    • Hoàn tất thiết lập.

    Tạo và phát hành quảng cáo.

    • Để bắt đầu tạo chiến dịch quảng cáo từ Seller Center nhấp vào Quảng cáo > Tổng quan > Tạo chiến dịch để chuyển sang Trình quản lý quảng cáo TikTok.

    HƯỚNG DẪN NẠP TIỀN TÀI KHOẢN QUẢNG CÁO TIKTOK

    Bước 1: Mở Trình quản lý quảng cáo TikTok (TTAM)

    Bước 2: Vào Menu Thanh toán và Vào Business Center

    Bước 3: Vào Business Center và Thêm số dư

    Nếu bạn nạp lần đầu, sau khi hiện ra Windows mới, bạn có thể chọn cập nhật truy cập cài đặt -> Nguời quản lý tài chính -> và nhấn cập nhật quyền truy cập. Sau đó, bạn có thể làm theo các bước sau:
    Hoặc Chọn phương thức thanh toán bằng thẻ Visa/ Momo hay các hình thức thanh toán khác
    Bước 4: Chuyển số dư vào tài khoản quảng cáo của người bán
  • Thiết kế cửa hàng

    Thiết kế cửa hàng

    Thiết kế cửa hàng là gì?

    Trang cửa hàng là mặt tiền riêng có của nhà bán lẻ trên TikTok Shop, qua đó hỗ trợ các nhà bán lẻ giới thiệu sản phẩm và thương hiệu của họ. Ngoài trang chủ mặc định, TikTok Shop cũng cung cấp các công cụ thiết kế để cho phép nhà bán hàng cá nhân hóa các trang cửa hàng của họ. Thiết kế Cửa hàng TikTok thật dễ dàng với các ô kéo và thả đơn giản.
    Trang trí cửa hàng theo cách thủ công để hỗ trợ các nhà bán lẻ tùy chỉnh trang chủ mặc định của họ để có thể nâng cao hiệu quả kinh doanh và nâng cao nhận thức về thương hiệu.

    Lợi ích của Thiết kế Trang Cửa hàng

    Sản phẩm trưng bày tốt hơn để nâng cao hiệu suất bán hàng
    Dưới đây là một số ví dụ về các trang cửa hàng được cá nhân hóa sau khi sử dụng tính năng Thiết kế Trang Cửa hàng:
    • Cải thiện thời lượng phiên và tỷ lệ nhấp chuột với các biểu ngữ và bố cục hấp dẫn
    • Làm nổi bật các chương trình khuyến mãi để tăng tỷ lệ chuyển đổi

    Lưu ý: hình ảnh trên chỉ dành cho mục đích tham khảo. Bố cục thực tế có thể khác nhau.

    Cách thiết kế cửa hàng?

    Hiện tại, Thiết kế Trang Cửa hàng cho phép nhà bán lẻ tùy chỉnh các phần banner, sản phẩm và chiến dịch bằng các ô văn bản, hình ảnh, video và sản phẩm.

    Bước 1:

    Bước 2:

    Trong giao diện Thiết kế Trang Cửa hàng, nhà bán hàng có thể tùy chỉnh biểu ngữ, sản phẩm và chương trình khuyến mãi. Điều này được thực hiện bằng cách thêm các thành phần từ các tùy chọn ở bên trái và thực hiện các điều chỉnh ở bên phải. Các ô thiết kế thủ công hiện bao gồm các thành phần trực quan, sản phẩm và quảng bá.
    Trong giao diện Thiết kế Trang Cửa hàng:
    1. Các mô-đun Thiết kế cửa hàng:
      • Các mô-đun này chứa các thành phần trang trí khác nhau có thể sử dụng. Các nhà bán lẻ chỉ cần kéo và thả các mô-đun này vào khung vẽ. Các yêu cầu cụ thể của mỗi thành phần được hiển thị bên dưới.
    2. Khung vẽ:
      • Khung vẽ cung cấp bố cục trực quan về cách các thành phần được thêm vào sẽ xuất hiện trên trang cửa hàng.
    3. Bảng Thuộc tính Thành phần:
      • Các nhà bán lẻ có thể tùy chỉnh thêm từng thành phần bằng cách chọn thành phần đó trên khung vẽ, từ đó mở ra Bảng Thuộc tính Thành phần để chỉnh sửa. Bảng này cho phép thực hiện các điều chỉnh cụ thể cho từng thành phần.

    Lưu giữ các thành phần

    Để biết thêm chi tiết về từng thành phần, vui lòng tham khảo bảng dưới đây.

    Tiêu đề

    Cho phép nhà bán hàng tùy chỉnh tiêu đề trang chủ của họ, để phù hợp với phong cách thương hiệu của họ.

    This content is only supported in a Feishu Docs

    Ví dụ minh họa:

    Nội dung trực quan

    Tính năng này cho phép nhà bán hàng dễ dàng kết hợp một hình ảnh duy nhất hoặc một loạt hình ảnh được sắp xếp trong một băng chuyền, mỗi hình ảnh đi kèm với văn bản và siêu liên kết. Ngoài ra, thành phần Hình ảnh nhiều lần nhấp cho phép người dùng điều hướng đến các sản phẩm hoặc danh mục khác nhau bằng cách tương tác với các khu vực khác nhau trong một hình ảnh duy nhất.
    Sau khi tải lên hình ảnh, nhấp vào “Thêm” – “Liên kết đến sản phẩm”, sau đó chọn một sản phẩm và nhấp vào “OK”.
    1. Liên kết đến một sản phẩm

    1. Liên kết đến một danh mục

    Sau khi tải lên một hình ảnh, nhấp vào “Thêm” – “Liên kết đến một danh mục”, sau đó chọn một danh mục và nhấp vào “OK”.

    Khám phá khả năng sáng tạo của bạn với thành phần Hình ảnh nhiều lần nhấp, bằng cách cho phép bạn giới thiệu nhiều sản phẩm hoặc danh mục trong một hình ảnh duy nhất. Làm theo các bước đơn giản sau để tận dụng tối đa tính năng này:
    Tính năng này cung cấp một cách thức năng động để làm nổi bật và liên kết nhiều yếu tố trong một hình ảnh duy nhất, cung cấp trải nghiệm người dùng liền mạch và mang tính tương tác.
    1. Sử dụng thành phần Hình ảnh nhiều lần nhấp để liên kết đến nhiều sản phẩm hơn!
    2. Kéo thành phần Hình ảnh nhiều lần nhấp từ bên trái giao diện đến chính giữa khung vẽ.
    3. Tải lên hình ảnh mong muốn của bạn.
    4. Xác định các điểm truy cập trên hình ảnh.
    5. Đính kèm liên kết đến từng điểm truy cập, kết nối với các sản phẩm hoặc danh mục cụ thể.

    Sản phẩm và Danh mục

    Mô-đun Sản phẩm và Danh mục tạo điều kiện cho nhà bán hàng thêm phần “Sản phẩm nổi bật” bằng cách sắp xếp thẻ sản phẩm và văn bản về sản phẩm, đồng thời cũng hỗ trợ cửa hàng được trang trí bằng các sản phẩm thông minh và mô-đun danh mục như “Sản phẩm mới” & “Doanh số hàng đầu”
    Lưu ý: các sản phẩm được hiển thị ở trên chỉ để thử nghiệm.
    Là thành phần thông minh, “Sản phẩm mới” & Sản phẩm hàng đầu không yêu cầu nhà bán lẻ phải chỉnh sửa thêm quá nhiều thông tin. Tất cả những gì bạn cần làm là chọn thành phần trong bảng Mô-đun Cửa hàng và hệ thống sẽ hiển thị các sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của mô-đun này một cách tự động và linh hoạt.
    • Thành phần thông minh: Sản phẩm mới & Sản phẩm hàng đầu

    Để nhóm các sản phẩm theo các bộ sưu tập theo chủ đề mới nhất mà cửa hàng của bạn có. Ví dụ: Bộ sưu tập Mùa hè, Bộ sưu tập Mùa đông, v.v.
    Giao diện nhìn từ góc độ Khách hàng:
    • Bộ sưu tập

    Thiết lập trong Trung tâm Nhà bán hàng:

    Thành phần khuyến mãi

    Các nhà bán lẻ có thể thêm các thành phần khuyến mãi thông minh như “Ưu đãi đặc biệt”, “voucher”, “Ưu đãi Chớp nhoáng” và “Mua Thêm Tiết Kiệm Nhiều Hơn” để lưu trữ trang. Tuy nhiên, do tính năng nhận dạng thành phần thông minh, không thể chỉnh sửa thông tin cụ thể của từng chương trình khuyến mãi tại đây. Nhà bán lẻ chỉ có thể làm theo hướng dẫn để thực hiện các yêu cầu nếu có khuyến mãi.

    Bước 3:

    Sau khi hoàn thành xây dựng trang cửa hàng mới, bước cuối cùng là bạn chỉ cần nhấp vào “công bố”. Sau khi gửi, TikTok Shop sẽ xem xét. Sau khi được phê duyệt, trang sẽ được hiển thị cho khách hàng tại cửa hàng. Nhà bán lẻ cũng được phép “xem trước” hoặc “lưu” thông tin nếu bạn không muốn công bố trực tiếp.
    Nếu thiết kế không vượt qua được quy trình đánh giá, lý do từ chối sẽ được nêu rõ. Nhà bán lẻ có thể sửa lại Thiết kế Trang Cửa hàng bằng cách làm theo hướng dẫn.

    Cách quản lý các bản phác thảo Thiết kế Trang Cửa hàng?

    Nhà bán lẻ có thể quản lý các bản phác thảo cửa hàng khác nhau trên Trung tâm Nhà bán hàng – trang Thiết kế Trang Cửa hàng.
    • Phiên bản Trực tuyến hiển thị thông tin của trang cửa hàng trực tuyến và nhà bán lẻ có thể nhấp vào “Thay thế bằng mặc định” để khôi phục trang chủ mặc định.
    • Phiên bản chưa công bố hiển thị các phiên bản “Under Review” (Đang xem xét), “Change Needed” (Cần thay đổi) và “Default Home” (Mặc định trang chủ). Phiên bản “Cần thay đổi” cho phép nhà bán lẻ chỉnh sửa, sao chép, xuất bản và xóa.
    • Xem trước phiên bản thể hiện bản xem trước của Thiết kế Trang Cửa hàng.

    Đánh giá Thiết kế Trang Cửa hàng và Chia sẻ Liên kết

    Khi một số thành phần của bản phác thảo không vượt qua được quy trình đánh giá thì chưa thể công bố thành công trang cửa hàng được thiết kế mới. Nhà bán hàng sẽ được thông báo qua email và các thông báo dành cho nhà bán hàng.
    • Bản phác thảo có thẻ “Cần thay đổi” cho biết rằng bản phác thảo không vượt qua đánh giá và nên được chỉnh sửa
    • Giao diện Thiết kế Trang Cửa hàng cũng hướng dẫn nhà bán hàng điều chỉnh thiết kế sai
    • Nhà bán hàng có thể chia sẻ liên kết trang cửa hàng của họ bằng cách nhấp vào nút Share Store (Chia sẻ Cửa hàng) ở trên cùng bên phải và tải xuống mã QR hoặc sao chép liên kết.

     

     

  • QUY TRÌNH TỐI ƯU PHÒNG PHÁT TRỰC TIẾP

    QUY TRÌNH TỐI ƯU PHÒNG PHÁT TRỰC TIẾP